Bản dịch của từ 㰳 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

The braying sound of a donkey; also refers to shortness of breath, hiccups, asthmatic breathing; in traditional Chinese medicine, the supposed upward movement of the spirit; to exhaust or extreme.

〔㰻~〕驴叫。原《中华字海》错为“欭~”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰳
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【ÁCH】
Hình thái radical:
⿰,亞,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚乚一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép