Bản dịch của từ 㰷 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To die and come back to life; resurrection.

死而复生。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰷
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𣣌, 𣣰, 𣧋, 𣧸
Hình thái radical:
⿰,死,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép