ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㱖
Bảng phân tích âm vị 㱖
Cuì
To stay; to stop temporarily; to desist; to detain; to prohibit; to end; to come to a stop; to be calm; to occur later
停留。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép