Bản dịch của từ 㱘 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Nightmare, a frightening dream causing distress (same as ).

同“魇”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱘
Bính âm:
【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Hình thái radical:
⿱,厭,止
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép