Bản dịch của từ 㱻 trong tiếng Anh
㱻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㱻 (Danh từ)
【luò】
01
Diseases of dumb creatures, diseases of animals, illness; disease; ailment
畜产疫病。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Disease; illness
病。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,羸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶丶一乚丨乚一丶丿一一一丨丿乚丶丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曪
倮
㰁
䲞
砢
剆
蠃
㵣
臝
㩡
攭
瘰
㽋
擽
峈
㴖
渃
鵅
䈷
攊
咯
躒
珞
络
㱱
殙
殜
歿
㱤
殟
㱙
殃
殦
㱥
歽
殧
籦
䌱
靆
髖
灓
鷢
鱪
鷱
䴀
䴁
襼
䌯
