Bản dịch của từ 㳹 trong tiếng Anh
㳹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㳹 (Danh từ)
【wǎng】
01
Flood; a great flood; massive water, also a river name and place name in Shanxi Province; same as 汪, meaning deep and extensive water
大水。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Name of a river
水名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
