Bản dịch của từ 㴹 trong tiếng Anh
㴹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㴹 (Động từ)
【mí】
01
(Korean definition) pronounced mi. To play diving into water energetically.
〈韩国释义〉读音mi。玩扎猛子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(dialect) to dive underwater (like playing a diving game)
〈方言〉[打~子]潜泳。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
