Bản dịch của từ 㵍 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèn

ㄇㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

mèn
01

Feeling annoyed or depressed

烦闷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Variant of “” meaning to simmer or stew

通“焖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Filled with water; full of water; annoyed; vexed; depressed; bored; to make tea by boiling water and then covering it

水盈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㵍
Bính âm:
【mèn】【ㄇㄣˋ】【MÈN】
Hình thái radical:
⿰,氵,悶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép