Bản dịch của từ 㵍 trong tiếng Anh
㵍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèn | ㄇㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㵍 (Tính từ)
【mèn】
01
Feeling annoyed or depressed
烦闷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Variant of “焖” meaning to simmer or stew
通“焖”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Filled with water; full of water; annoyed; vexed; depressed; bored; to make tea by boiling water and then covering it
水盈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
