Bản dịch của từ 㶖 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

(Tính từ)

shū
01

Rapid and turbulent water flow, waves and billows

〔~~〕水流急速。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㶖
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Hình thái radical:
⿰,氵,儵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨丨丿一丿丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép