Bản dịch của từ 㶡 trong tiếng Anh
㶡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
㶡 (Danh từ)
【dài】
01
(ancient form of 火) bright lights and illuminations of the fire, fire sounds
火发色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
- Hình thái radical:
- ⿵,𠘨,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿃
毒
㯂
诒
駘
轪
逮
黱
贷
緿
黛
代
火
漷
钬
伙
鈥
灬
㚌
邩
夥
煷
琢
䎰
䞢
捽
䝫
㸲
䟄
笮
筰
䇥
昨
莋
㷄
燌
烇
灹
灵
烔
炄
㸉
炡
炫
烣
煊
延
伆
𠇖
防
衣
𠑼
劧
芆
𠆸
妁
灯
冰
