Bản dịch của từ 㶼 trong tiếng Anh
㶼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | N/A | N/A |
㶼 (Tính từ)
【āi】
01
Dazzling; bright; shining
炫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Very hot, to burn, to heat, to roast; dazzling, bright, shining; a very great fire; flourishing flames
热。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
