Bản dịch của từ 㸁 trong tiếng Anh
㸁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㸁 (Tính từ)
【】
01
Corrupted form of 熯; dry; freely burning; to burn; to roast (dialect); to dry or heat near a fire; consume by fire; to expose to sunlight; to weld; to join with solder; respectful; reverent; deferential
“熯”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄏㄢˋ】【HẠN】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,業
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喊
豃
㽉
䍑
阚
罕
㘚
㘕
䓍
浫
闞
厂
駻
熯
憾
㢨
䧲
㵄
㒈
䮧
㜦
傼
撼
猂
㷹
灭
燰
炉
煥
焽
煗
烾
燪
烨
㶱
㷤
勶
簎
䤷
㜯
懠
龠
麋
曗
檓
㻺
鼾
竃
