Bản dịch của từ 㸚 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lĭ〡

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

lĭ〡
01

Scattered, sparse and clear in appearance, like light filtering through

〔㸚尒〕稀疏明朗的样子。《説文•茨部》:“㸚,二爻也。”《集韻•紙韻》:“㸚,希明皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㸚
Bính âm:
【lĭ〡】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿰,爻,爻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép