Bản dịch của từ 㹰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

guāng
01

(Korean meaning) Pronounced 'gwang'. It means a kind of yellow weasel or yellow marten.

〈韩国释义〉读音gwang。獷也,鼪也。黃鼠狼,黃鼬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㹰
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,犭,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép