Bản dịch của từ 㹱 trong tiếng Anh
㹱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㹱 (Danh từ)
【què】
01
Name of a good dog in the State of Song during the Warring States period (a loyal dog, generally used as a dog’s name).
战国时宋国良犬名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHIẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎁
湖
䭌
䉉
䩴
衚
䔯
隺
鶦
嘝
瓳
䮸
傕
䲵
䱜
㱋
敪
鹊
㕁
碏
榷
闋
碻
㩁
苒
染
冄
蒅
冉
熯
䤡
珃
㯗
㒄
䣸
䇋
狚
狴
猖
㺝
猩
狶
犵
猘
㹣
㹽
㹫
猳
袗
揤
祬
唦
砸
莦
剟
挐
倆
䞘
浾
砝
