Bản dịch của từ 㺌 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

xiàn
01

Continuous barking, like dogs barking loudly around the house.

犬吠不止。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Two dogs fighting, barking noisily.

两犬相争。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㺌
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰,犭,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép