ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㺌
Bảng phân tích âm vị 㺌
Xiàn
Continuous barking, like dogs barking loudly around the house.
犬吠不止。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Two dogs fighting, barking noisily.
两犬相争。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép