Bản dịch của từ 㺏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Same as , meaning the badger or a wild bear.

同“䝏”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㺏
Bính âm:
【ㄩˋ】【VỰC】
Các biến thể:
𤠋, 䝏
Hình thái radical:
⿰,犭,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép