Bản dịch của từ 㺔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

huī
01

A legendary beast resembling a human with tiger-like claws, known for eating human brains.

〔獏~〕古代传说中的一种野兽,似人,手象虎爪,吃人脑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㺔
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,犭,為
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép