Bản dịch của từ 㺖 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

hǎn
01

The barking sound of a small dog; a puppy; also a place name in today's Henan Province Xinyexian.

小狗叫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A little dog; a puppy.

小狗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㺖
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Các biến thể:
𤡘
Hình thái radical:
⿰,犭,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép