Bản dịch của từ 㺶 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

jiū
01

Same as '' (jiū), meaning to correct or rectify.

同“纠”。《奇字韵》:“~,紏或从玉。汉隶。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㺶
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,王,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép