Bản dịch của từ 㺸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

píng
01

A kind of precious jade.

同“凭”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of a type of jade.

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㺸
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿱,𠆩,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép