ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㻄
Bảng phân tích âm vị 㻄
Bǎo
Same as 寶: treasure, precious; valuable, respectable; honorable.
同“宝”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép