Bản dịch của từ 㻊 trong tiếng Anh
㻊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㻊 (Danh từ)
【】
01
Same as 璊, a type of red-colored jade
同“璊”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄨㄛˋ】【OÁT】
- Các biến thể:
- 璊
- Hình thái radical:
- ⿰,王,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿乚丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厖
尨
㟌
鋩
牻
硭
铓
笀
蛖
䅒
痝
浝
扪
斖
䫒
䝧
㡈
钔
们
門
們
璊
㨺
虋
㜴
夢
㒱
梦
䥂
霥
䥰
䠢
夣
䓝
懜
孟
玏
㼅
珰
㺪
琰
珞
瑞
㻆
㻸
瑊
璶
珝
㥩
䎅
偠
䚵
敏
矫
淘
蚯
済
䜴
痌
𠁳
