Bản dịch của từ 㻎 trong tiếng Anh
㻎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
㻎 (Danh từ)
【】
01
An ancient large horizontal stringed instrument, usually with 25 strings passing over bridges for tuning; historically it could have 50 strings, but the number varies.
同“瑟”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄙㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 瑟
- Hình thái radical:
- ⿻,大,玨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨一一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
例
厲
郦
叓
蜧
癧
慄
鷅
塛
跞
㕸
㼖
㱇
瘷
歰
槭
譅
廧
銫
䨛
瀒
㻭
色
铯
㻚
琪
珩
琤
琇
㻲
璣
瑪
琱
玣
瑠
玲
梏
豝
淺
㪌
萣
貶
畣
桵
淍
屛
㢻
勒
