Bản dịch của từ 㻓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

zōu
01

A fine jade, the stripes (lines) on a jade

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The texture or pattern on jade

玉的纹理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㻓
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TÂU】
Hình thái radical:
⿰,王,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép