Bản dịch của từ 㻔 trong tiếng Anh
㻔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
㻔 (Danh từ)
【duǒ】
01
A kind of jade
同“埵”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Name of a jade
玉名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOẠT】
- Hình thái radical:
- ⿰,王,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿一丨丨一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛊
䫂
㔍
哚
䤪
䙤
垜
䩣
亸
朶
袳
崜
瑞
壡
䦌
㨅
㲊
蜹
㓹
锐
芮
汭
蚋
鏸
琕
璠
珼
珲
玿
瑒
珡
㻝
瑰
珵
珔
瓑
㣫
㮈
奡
㗃
罤
飱
棫
䞝
跓
琥
棗
鼋
