Bản dịch của từ 㻜 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cóng
01

Same as '', referring to a type of precious stone or a proper noun in Chinese characters.

同“瑽”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㻜
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,王,⿱,从,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép