Bản dịch của từ 㻞 trong tiếng Anh
㻞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
㻞 (Tính từ)
【bīn】
01
(interchangeable with 彬) flourishing and radiant like colorful jades; ornamental, refined; lines or stripes on jade.
见“瞵”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BĪN】
- Hình thái radical:
- ⿰,王,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿丿乚一丨乚一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲢
䪻
辫
忭
㴜
苄
遍
抃
覍
㳎
辮
㣐
鲼
䢍
䀟
粪
糞
份
憤
忿
膹
㱵
鱝
秎
聘
䀻
汖
朩
牝
琜
璇
㻁
璤
㺱
琬
瑶
㺬
㻠
琻
玳
璿
綤
蓐
碗
稢
溥
𠌽
煞
傭
骞
碅
䇽
㨠
