Bản dịch của từ 㻟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

suī
01

A type of jade known as “Suihou” (jade from the Sui dynasty).

〔~琟〕玉名,“隋侯”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㻟
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
Hình thái radical:
⿰,王,⿱,左,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép