ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㻟
Bảng phân tích âm vị 㻟
Suī
A type of jade known as “Suihou” (jade from the Sui dynasty).
〔~琟〕玉名,“隋侯”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép