Bản dịch của từ 㻡 trong tiếng Anh
㻡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㻡 (Danh từ)
【jué】
01
Same as “玦”: a jade ring with a small segment cut off, symbolizing separation; a thumb-ring worn by archers; the tinkling sound of metal clicking; (corrupted form of 渫) to remove or eliminate.
同“玦”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,王,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴩
咥
谍
疂
耋
牒
䮢
䞕
绖
疉
軼
㦶
崛
㭰
钁
刔
蚗
臄
捔
䝌
彏
櫭
橜
蹷
琗
璁
瑣
㺵
珞
琁
琺
瑝
琉
珎
㼈
瑞
徯
詬
蒝
寜
鳰
㴛
賊
煅
甃
㨤
鹋
楑
