Bản dịch của từ 㻢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

shī
01

Character used as a personal name.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Character used in place names; see Fangzheng Public Security database (population information).

地名用字。参见方正公安字库(人口信息)。

Ví dụ
㻢
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿰,王,施
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一乚丿丿一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép