ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㻢
Bảng phân tích âm vị 㻢
Shī
Character used as a personal name.
人名用字。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Character used in place names; see Fangzheng Public Security database (population information).
地名用字。参见方正公安字库(人口信息)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép