ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㻱
Bảng phân tích âm vị 㻱
Féng
To circle; to revolve around; to surround; to encase (similar to 璡), also used as a personal name and refers to a jade-like stone
环绕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép