Bản dịch của từ 㻾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yōng
01

Jade articles, fine stone which is slightly less valuable than jade

玉器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Beautiful stone resembling jade

似玉的美石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㻾
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
𤫔
Hình thái radical:
⿱,雍,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép