Bản dịch của từ 㼚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

gāng
01

Earthenware; pottery such as a basin, pot, bowl, cistern, or crock; interchangeable with meaning a big earthen jar

同“缸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㼚
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
𤬽, 𤭛, 𤭺, 缸, 罁
Hình thái radical:
⿰,亢,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép