ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㽄
Bảng phân tích âm vị 㽄
Sī
An earthen jar, a type of pottery vessel.
瓮类瓦器。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The sound of an object breaking or shattering.
器物破碎声。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép