Bản dịch của từ 㽟 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

liè
01

To till or plough the fields; also refers to an enclosure, embankment, or dike

翻耕土地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as “”, meaning a field ridge or embankment

同“埒”,田埂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㽟
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,寽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丶丶丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép