ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㽬
Bảng phân tích âm vị 㽬
Fù
Same as 副, meaning secondary, subordinate, or assistant.
同“副”,居第二位的,次要的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép