Bản dịch của từ 㽹 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

fǎn
01

To abuse or vilify someone harshly

恶骂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽹
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẪN】
Các biến thể:
𡁈
Hình thái radical:
⿸,疒,反
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép