Bản dịch của từ 㾌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuǎn
01

(same as ) ringworm, a type of skin disease caused by fungi

“癣”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㾌
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【HUẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,先
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép