Bản dịch của từ 㾍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nái

ㄋㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nái
01

Diseases or a protruding swelling, like a big lump or bump.

疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾍
Bính âm:
【nái】【ㄋㄞˊ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿸,疒,而
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép