Bản dịch của từ 㾎 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(a dialect) sickness; disease, favus (a dialect) everything is good except this particular one

病劣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The concave appearance under a favus (scalp infection) lesion

秃疮下凹的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾎
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿸,疒,凹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép