Bản dịch của từ 㾎 trong tiếng Anh
㾎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
㾎 (Tính từ)
【yā】
01
(a dialect) sickness; disease, favus (a dialect) everything is good except this particular one
病劣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The concave appearance under a favus (scalp infection) lesion
秃疮下凹的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
