Bản dịch của từ 㾔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Long illness, ulcer; sore; boil

同“𢈚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ulcerous disease

疮病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Chronic illness

久病。

Ví dụ
㾔
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Hình thái radical:
⿸,疒,呂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép