ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㾗
Bảng phân tích âm vị 㾗
Liàng
Eye disease; strabismus; squint; to look askance (a dialect) bright; light; brilliant, bright eyes
同“䀶”。目病。《集韻•漾韻》:“䀶,《説文》:‘目病也。’或作㾗。”《正字通•广部》:“㾗,目病。與《目部》䀶義同。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép