Bản dịch của từ 㾙 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xìn
01

Same as U+812A, refers to erysipelas, ulcer sloughing, painful and aching.

同“𤴾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾙
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𤴾, 𦜓, 脪
Hình thái radical:
⿸,疒,希
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép