ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㾢
Bảng phân tích âm vị 㾢
Lài
A malignant disease, a chronic disease
惡病。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A long-lasting illness
久疾。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép