Bản dịch của từ 㾢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lài
01

A malignant disease, a chronic disease

惡病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A long-lasting illness

久疾。

Ví dụ
㾢
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Hình thái radical:
⿸,疒,來
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép