ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㾤
Bảng phân tích âm vị 㾤
Qiāng
A disease affecting the throat area.
咽喉部位患的一种疾病。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép