Bản dịch của từ 㾦 trong tiếng Anh
㾦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēi | ㄆㄟ | N/A | N/A | N/A |
㾦 (Danh từ)
【pēi】
01
Scab over a sore, scar of an ulcer, weak; feeble
疮疤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Weak; feeble
弱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,咅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丶一丶丿一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棒
搒
䂜
蒡
玤
挷
蛖
䧛
塝
旁
镑
㭋
珮
攈
斾
旆
浿
配
佩
㧩
㸬
姵
䊃
犻
盆
葐
湓
瓫
瘊
痭
瘸
癲
疥
㾙
疺
癩
痁
㾭
症
㾑
媽
塚
﨔
㔈
䅞
䦔
稑
趑
徭
𠏀
裿
傹
