Bản dịch của từ 㾧 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuò
01

Favus, swelling of the glands, a lump; scrofulous swellings

同“瘰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㾧
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿸,疒,果
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép