ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㾮
Bảng phân tích âm vị 㾮
Huáng
Same as U+7640 癀, jaundice (yellowing of the skin).
同“癀”,黄疸病。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
In the phrase “瘟~病”, it refers to plague or epidemic disease.
〔瘟~病〕即瘟疫。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép