Bản dịch của từ 㾵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A dark colored birth-mark present from birth

胎记。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㾵
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Hình thái radical:
⿸,疒,計
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép